TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biến môi trường tiếng Nhật là gì?

"biến môi trường" trong tiếng Nhật là 環境変数 (かんきょうへんすう) (danh từ).

環境変数(かんきょうへんすう) Danh từ

かんきょうへんすうkankyōhensūHán Việt: HOÀN CẢNH BIẾN SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến môi trường.

Xem đầy đủ từ "環境変数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến môi trường tiếng Nhật là gì?

"biến môi trường" trong tiếng Nhật là 環境変数 (かんきょうへんすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.