TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biến hoán tiếng Nhật là gì?

"biến hoán" trong tiếng Nhật là 変換 (へんかん) (danh từ).

変換(へんかん) Danh từ

へんかんhenkanHán Việt: BIẾN HOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến hoán.

Xem đầy đủ từ "変換": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến hoán tiếng Nhật là gì?

"biến hoán" trong tiếng Nhật là 変換 (へんかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.