Benzen tiếng Nhật là gì?
"benzen" trong tiếng Nhật là ベンゼン (danh từ), ベンゾール (danh từ).
ベンゼン Danh từ
benzen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Benzen.
ベンゾール Danh từ
benzōru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Benzen.
Câu hỏi thường gặp
Benzen tiếng Nhật là gì?
"benzen" trong tiếng Nhật là ベンゼン (danh từ), ベンゾール (danh từ).