Bao lâu tiếng Nhật là gì?
"bao lâu" trong tiếng Nhật là どのくらい (cụm từ), どれくらい (cụm từ).
どのくらい Cụm từ
donokurai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao lâu, bao xa, bao nhiêu.
- 「会合はどのくらい続きそうですか」「2時間です」 "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ."
- 駅に着くのにどのくらいかかりますか。 Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu
どれくらい Cụm từ
dorekurai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao lâu.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu tiếng Nhật là gì?
"bao lâu" trong tiếng Nhật là どのくらい (cụm từ), どれくらい (cụm từ).