TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bao giờ tiếng Nhật là gì?

"bao giờ" trong tiếng Nhật là 決して (けっして) (phó từ).

決(けっ)して Phó từ

けっしてkesshiteJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao giờ.

  • 私は約束には決して遅れないことにしている。 Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn.
  • トムは決して約束をやぶらない人である。 Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.

Xem đầy đủ từ "決して": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao giờ tiếng Nhật là gì?

"bao giờ" trong tiếng Nhật là 決して (けっして) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.