Ba mươi tiếng Nhật là gì?
"ba mươi" trong tiếng Nhật là 30 (さんじゅう) (số từ).
30 Số từ
さんじゅうsanjū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba mươi.
Câu hỏi thường gặp
Ba mươi tiếng Nhật là gì?
"ba mươi" trong tiếng Nhật là 30 (さんじゅう) (số từ).
"ba mươi" trong tiếng Nhật là 30 (さんじゅう) (số từ).
さんじゅうsanjū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba mươi.
"ba mươi" trong tiếng Nhật là 30 (さんじゅう) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.