TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bức thư ngỏ tiếng Nhật là gì?

"bức thư ngỏ" trong tiếng Nhật là 公開書簡 (こうかいしょかん) (danh từ), 公開状 (こうかいじょう) (danh từ).

公開書簡(こうかいしょかん) Danh từ

こうかいしょかんkōkaishokanHán Việt: CÔNG KHAI THƯ GIẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức thư ngỏ.

Xem đầy đủ từ "公開書簡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

公開状(こうかいじょう) Danh từ

こうかいじょうkōkaijōHán Việt: CÔNG KHAI TRẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức thư ngỏ.

Xem đầy đủ từ "公開状": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bức thư ngỏ tiếng Nhật là gì?

"bức thư ngỏ" trong tiếng Nhật là 公開書簡 (こうかいしょかん) (danh từ), 公開状 (こうかいじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.