TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bờ sông tiếng Nhật là gì?

"bờ sông" trong tiếng Nhật là 川沿い (かわぞい) (danh từ).

川沿(かわぞ)い Danh từ

かわぞいkawazoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ sông.

  • 私は毎朝、川沿いに犬を散歩させる。 Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "川沿い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bờ sông tiếng Nhật là gì?

"bờ sông" trong tiếng Nhật là 川沿い (かわぞい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.