TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bội số chung nhỏ nhất tiếng Nhật là gì?

"bội số chung nhỏ nhất" trong tiếng Nhật là 最小公倍数 (さいしょうこうばいすう) (danh từ).

最小公倍数(さいしょうこうばいすう) Danh từ

さいしょうこうばいすうsaishōkōbaisūHán Việt: TỐI TIỂU CÔNG BỘI SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất.

Xem đầy đủ từ "最小公倍数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bội số chung nhỏ nhất tiếng Nhật là gì?

"bội số chung nhỏ nhất" trong tiếng Nhật là 最小公倍数 (さいしょうこうばいすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.