TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bộ xử lí trung tâm tiếng Nhật là gì?

"bộ xử lí trung tâm" trong tiếng Nhật là 中央処理装置 (ちゅうおうしょりそうち) (danh từ), 中央演算処理装置 (ちゅうおうえんざんしょりそうち) (danh từ).

中央処理装置(ちゅうおうしょりそうち) Danh từ

ちゅうおうしょりそうちchūōshorisōchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ xử lí trung tâm.

Xem đầy đủ từ "中央処理装置": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

中央演算処理装置(ちゅうおうえんざんしょりそうち) Danh từ

ちゅうおうえんざんしょりそうちchūōenzanshorisōchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ xử lí trung tâm.

Xem đầy đủ từ "中央演算処理装置": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ xử lí trung tâm tiếng Nhật là gì?

"bộ xử lí trung tâm" trong tiếng Nhật là 中央処理装置 (ちゅうおうしょりそうち) (danh từ), 中央演算処理装置 (ちゅうおうえんざんしょりそうち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.