TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bộ nhớ chỉ đọc tiếng Nhật là gì?

"bộ nhớ chỉ đọc" trong tiếng Nhật là 読み出し専用メモリ (よみだしせんようメモリ) (danh từ).

読(よ)み出(だ)し専用(せんよう)メモリ Danh từ

よみだしせんようメモリyomidashisen'yōmemori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ chỉ đọc.

Xem đầy đủ từ "読み出し専用メモリ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ nhớ chỉ đọc tiếng Nhật là gì?

"bộ nhớ chỉ đọc" trong tiếng Nhật là 読み出し専用メモリ (よみだしせんようメモリ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.