TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bồn địa tiếng Nhật là gì?

"bồn địa" trong tiếng Nhật là 盆地 (ぼんち) (danh từ).

盆地(ぼんち) Danh từ

ぼんちbonchiHán Việt: BỒN ĐỊAJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồn địa.

Xem đầy đủ từ "盆地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bồn địa tiếng Nhật là gì?

"bồn địa" trong tiếng Nhật là 盆地 (ぼんち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.