TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bồ câu đưa thư tiếng Nhật là gì?

"bồ câu đưa thư" trong tiếng Nhật là 伝書鳩 (でんしょばと) (danh từ).

伝書鳩(でんしょばと) Danh từ

でんしょばとdenshobato giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồ câu đưa thư.

Xem đầy đủ từ "伝書鳩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bồ câu đưa thư tiếng Nhật là gì?

"bồ câu đưa thư" trong tiếng Nhật là 伝書鳩 (でんしょばと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.