Bốn giờ tiếng Nhật là gì?
"bốn giờ" trong tiếng Nhật là 4時 (よじ) (danh từ).
4時 Danh từ
よじyojiHán Việt: TỨ THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn giờ.
Câu hỏi thường gặp
Bốn giờ tiếng Nhật là gì?
"bốn giờ" trong tiếng Nhật là 4時 (よじ) (danh từ).
"bốn giờ" trong tiếng Nhật là 4時 (よじ) (danh từ).
よじyojiHán Việt: TỨ THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn giờ.
"bốn giờ" trong tiếng Nhật là 4時 (よじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.