TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bố mẹ tiếng Nhật là gì?

"bố mẹ" trong tiếng Nhật là 両親 (りょうしん) (danh từ).

両親(りょうしん) Danh từ

りょうしんryōshinHán Việt: LƯỠNG THÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố mẹ, cha mẹ.

  • その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.
  • 両親は私が留学することに反対した。 Bố mẹ phản đối việc tôi đi du học.

Xem đầy đủ từ "両親": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bố mẹ tiếng Nhật là gì?

"bố mẹ" trong tiếng Nhật là 両親 (りょうしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.