Bỏ tù tiếng Nhật là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Nhật là 閉じ込める (とじこめる) (động từ).
閉じ込める Động từ
とじこめるtojikomeru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ tù.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tù tiếng Nhật là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Nhật là 閉じ込める (とじこめる) (động từ).
"bỏ tù" trong tiếng Nhật là 閉じ込める (とじこめる) (động từ).
とじこめるtojikomeru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ tù.
"bỏ tù" trong tiếng Nhật là 閉じ込める (とじこめる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.