Bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Nhật là gì?
"bỏ phiếu bất tín nhiệm" trong tiếng Nhật là 不信任決議 (ふしんにんけつぎ) (danh từ).
不信任決議 Danh từ
ふしんにんけつぎfushinninketsugi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Nhật là gì?
"bỏ phiếu bất tín nhiệm" trong tiếng Nhật là 不信任決議 (ふしんにんけつぎ) (danh từ).