Bọt biển tiếng Nhật là gì?
"bọt biển" trong tiếng Nhật là スポンジ (danh từ), 海綿 (かいめん) (danh từ).
スポンジ Danh từ
suponji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọt biển.
海綿 Danh từ
かいめんkaimenHán Việt: HẢI MIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọt biển.
Câu hỏi thường gặp
Bọt biển tiếng Nhật là gì?
"bọt biển" trong tiếng Nhật là スポンジ (danh từ), 海綿 (かいめん) (danh từ).