Bịnh thần kinh tiếng Nhật là gì?
"bịnh thần kinh" trong tiếng Nhật là ヒポコンデリー (danh từ), 心気症 (しんきしょう) (danh từ).
ヒポコンデリー Danh từ
hipokonderī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bịnh thần kinh.
心気症 Danh từ
しんきしょうshinkishōHán Việt: TÂM KHÍ CHỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bịnh thần kinh.
Câu hỏi thường gặp
Bịnh thần kinh tiếng Nhật là gì?
"bịnh thần kinh" trong tiếng Nhật là ヒポコンデリー (danh từ), 心気症 (しんきしょう) (danh từ).