TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bị cáo tiếng Nhật là gì?

"bị cáo" trong tiếng Nhật là 被告 (ひこく) (danh từ), 囚人 (しゅうじん) (danh từ), 犯罪者 (はんざいしゃ) (danh từ).

被告(ひこく) Danh từ

ひこくhikokuHán Việt: BỊ CÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.

Xem đầy đủ từ "被告": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

囚人(しゅうじん) Danh từ

しゅうじんshūjinHán Việt: TÙ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân, bị cáo.

Xem đầy đủ từ "囚人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

犯罪者(はんざいしゃ) Danh từ

はんざいしゃhanzaishaHán Việt: PHẠM TỘI GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm, bị cáo.

Xem đầy đủ từ "犯罪者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị cáo tiếng Nhật là gì?

"bị cáo" trong tiếng Nhật là 被告 (ひこく) (danh từ), 囚人 (しゅうじん) (danh từ), 犯罪者 (はんざいしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.