Bị ốm tiếng Nhật là gì?
"bị ốm" trong tiếng Nhật là 病気になる (びょうきになる) (cụm từ).
病気になる Cụm từ
びょうきになるbyōkininaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị ốm.
Câu hỏi thường gặp
Bị ốm tiếng Nhật là gì?
"bị ốm" trong tiếng Nhật là 病気になる (びょうきになる) (cụm từ).
"bị ốm" trong tiếng Nhật là 病気になる (びょうきになる) (cụm từ).
びょうきになるbyōkininaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị ốm.
"bị ốm" trong tiếng Nhật là 病気になる (びょうきになる) (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.