TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bệnh viện tiếng Nhật là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Nhật là 病院 (びょういん) (danh từ).

病院(びょういん) Danh từ

びょういんbyōinHán Việt: BỆNH VIỆNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh viện, nhà thương.

  • 彼女は地元の病院で看護婦として働いている。 Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.
  • 私は彼の安否を尋ねに病院へ行った。 Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "病院": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh viện tiếng Nhật là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Nhật là 病院 (びょういん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.