Bệnh tim mạch tiếng Nhật là gì?
"bệnh tim mạch" trong tiếng Nhật là 心血管疾患 (しんけっかんしっかん) (danh từ).
心血管疾患 Danh từ
しんけっかんしっかんshinkekkanshikkanHán Việt: TÂM HUYẾT QUẢN TẬT HOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh tim mạch.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh tim mạch tiếng Nhật là gì?
"bệnh tim mạch" trong tiếng Nhật là 心血管疾患 (しんけっかんしっかん) (danh từ).