TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bệ hạ tiếng Nhật là gì?

"bệ hạ" trong tiếng Nhật là 陛下 (へいか) (danh từ riêng).

陛下(へいか) Danh từ riêng

へいかheikaHán Việt: BỆ HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệ hạ.

  • 天皇陛下万歳! Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!

Xem đầy đủ từ "陛下": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bệ hạ tiếng Nhật là gì?

"bệ hạ" trong tiếng Nhật là 陛下 (へいか) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.