TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bến xe buýt tiếng Nhật là gì?

"bến xe buýt" trong tiếng Nhật là バスステーション (danh từ), バス乗り場 (バスのりば) (danh từ).

バスステーション Danh từ

basusutēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến xe buýt.

Xem đầy đủ từ "バスステーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バス乗(の)り場(ば) Danh từ

バスのりばbasunoriba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến xe buýt.

Xem đầy đủ từ "バス乗り場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bến xe buýt tiếng Nhật là gì?

"bến xe buýt" trong tiếng Nhật là バスステーション (danh từ), バス乗り場 (バスのりば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.