TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bơ thực vật tiếng Nhật là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Nhật là マーガリン (danh từ).

マーガリン Danh từ

māgarin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơ thực vật.

Xem đầy đủ từ "マーガリン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bơ thực vật tiếng Nhật là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Nhật là マーガリン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.