Băng hình tiếng Nhật là gì?
"băng hình" trong tiếng Nhật là ビデオカセット (danh từ).
ビデオカセット Danh từ
bideokasetto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng hình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng hình tiếng Nhật là gì?
"băng hình" trong tiếng Nhật là ビデオカセット (danh từ).