Băng chuyền tiếng Nhật là gì?
"băng chuyền" trong tiếng Nhật là ベルトコンベア (danh từ), コンベア (danh từ).
ベルトコンベア Danh từ
berutokonbea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.
コンベア Danh từ
konbea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.
Câu hỏi thường gặp
Băng chuyền tiếng Nhật là gì?
"băng chuyền" trong tiếng Nhật là ベルトコンベア (danh từ), コンベア (danh từ).