Băng cá nhân tiếng Nhật là gì?
"băng cá nhân" trong tiếng Nhật là 絆創膏 (ばんそうこう) (danh từ).
絆創膏 Danh từ
ばんそうこうbansōkō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng cá nhân tiếng Nhật là gì?
"băng cá nhân" trong tiếng Nhật là 絆創膏 (ばんそうこう) (danh từ).