TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Băng cá nhân tiếng Nhật là gì?

"băng cá nhân" trong tiếng Nhật là 絆創膏 (ばんそうこう) (danh từ).

絆創膏(ばんそうこう) Danh từ

ばんそうこうbansōkō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Xem đầy đủ từ "絆創膏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng cá nhân tiếng Nhật là gì?

"băng cá nhân" trong tiếng Nhật là 絆創膏 (ばんそうこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.