Bút mực tiếng Nhật là gì?
"bút mực" trong tiếng Nhật là ペン (danh từ).
ペン Danh từ
penJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút, bút mực.
Câu hỏi thường gặp
Bút mực tiếng Nhật là gì?
"bút mực" trong tiếng Nhật là ペン (danh từ).
"bút mực" trong tiếng Nhật là ペン (danh từ).
penJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút, bút mực.
"bút mực" trong tiếng Nhật là ペン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.