TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Búp bê tiếng Nhật là gì?

"búp bê" trong tiếng Nhật là 人形 (にんぎょう) (danh từ).

人形(にんぎょう) Danh từ

にんぎょうningyōHán Việt: NHÂN HÌNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búp bê, con rối, bù nhìn.

  • ケイは人形をもらってやっと泣くのをやめた。 Mãi cho đến khi Kay nhận được con búp bê thì cô ấy mới ngừng khóc.
  • 彼女は美しい人形を持っている。 Cô ấy có một con búp bê đẹp.

Xem đầy đủ từ "人形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Búp bê tiếng Nhật là gì?

"búp bê" trong tiếng Nhật là 人形 (にんぎょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.