TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bóng rổ tiếng Nhật là gì?

"bóng rổ" trong tiếng Nhật là バスケットボール (danh từ), バスケ (danh từ), 籠球 (ろうきゅう) (danh từ).

バスケットボール Danh từ

basukettobōru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

  • 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "バスケットボール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バスケ Danh từ

basuke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "バスケ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

籠球(ろうきゅう) Danh từ

ろうきゅうrōkyūHán Việt: LUNG CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "籠球": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng rổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng rổ tiếng Nhật là gì?

"bóng rổ" trong tiếng Nhật là バスケットボール (danh từ), バスケ (danh từ), 籠球 (ろうきゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.