TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bóng râm tiếng Nhật là gì?

"bóng râm" trong tiếng Nhật là 陰 (かげ) (danh từ).

陰(かげ) Danh từ

かげkageHán Việt: ÂMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng râm, bóng.

  • 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

Xem đầy đủ từ "陰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng râm tiếng Nhật là gì?

"bóng râm" trong tiếng Nhật là 陰 (かげ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.