TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bóng chuyền tiếng Nhật là gì?

"bóng chuyền" trong tiếng Nhật là バレーボール (danh từ), 排球 (はいきゅう) (danh từ).

バレーボール Danh từ

barēbōru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chuyền.

  • マイクはバレーボールチームのメンバーではない。 Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.

Xem đầy đủ từ "バレーボール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

排球(はいきゅう) Danh từ

はいきゅうhaikyūHán Việt: BÀI CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chuyền.

Xem đầy đủ từ "排球": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng chuyền tiếng Nhật là gì?

"bóng chuyền" trong tiếng Nhật là バレーボール (danh từ), 排球 (はいきゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.