Bói cá tiếng Nhật là gì?
"bói cá" trong tiếng Nhật là カワセミ (danh từ), 翡翠 (しょうびん) (danh từ).
カワセミ Danh từ
kawasemi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bói cá.
翡翠 Danh từ
しょうびんshōbinHán Việt: PHỈ THÚY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bói cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bói cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bói cá tiếng Nhật là gì?
"bói cá" trong tiếng Nhật là カワセミ (danh từ), 翡翠 (しょうびん) (danh từ).