翡翠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phỉ thúy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
翡翠 nghĩa là ngọc thạch, bói cá.
Nghĩa của 翡翠
Danh từ
- Ngọc thạch.
- Bói cá.
Cách viết khác: ヒスイ
Từ liên quan với 翡翠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jade (stone)
- Danh từ kingfisher
Câu hỏi thường gặp
翡翠 nghĩa là gì?
翡翠 (danh từ) nghĩa là ngọc thạch, bói cá.
翡翠 đọc là gì?
翡翠 đọc là ひすい (romaji: hisui).
Âm Hán Việt của 翡翠 là gì?
Âm Hán Việt của 翡翠 là "phỉ thúy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.