Bói tiếng Nhật là gì?
"bói" trong tiếng Nhật là 占い (うらない) (danh từ).
占い Danh từ
うらないuranai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bói, bói toán.
Câu hỏi thường gặp
Bói tiếng Nhật là gì?
"bói" trong tiếng Nhật là 占い (うらない) (danh từ).
"bói" trong tiếng Nhật là 占い (うらない) (danh từ).
うらないuranai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bói, bói toán.
"bói" trong tiếng Nhật là 占い (うらない) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.