Bò tây tạng tiếng Nhật là gì?
"bò tây tạng" trong tiếng Nhật là ヤク (danh từ).
ヤク Danh từ
yaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò tây tạng.
Câu hỏi thường gặp
Bò tây tạng tiếng Nhật là gì?
"bò tây tạng" trong tiếng Nhật là ヤク (danh từ).
"bò tây tạng" trong tiếng Nhật là ヤク (danh từ).
yaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò tây tạng.
"bò tây tạng" trong tiếng Nhật là ヤク (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.