TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bình tiếng Nhật là gì?

"bình" trong tiếng Nhật là 花瓶 (かびん) (danh từ).

花瓶(かびん) Danh từ

かびんkabinHán Việt: HOA BÌNHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình, lọ hoa, lọ.

  • この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

Xem đầy đủ từ "花瓶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình tiếng Nhật là gì?

"bình" trong tiếng Nhật là 花瓶 (かびん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.