Bão tuyết tiếng Nhật là gì?
"bão tuyết" trong tiếng Nhật là 吹雪 (ふぶき) (danh từ), 暴風雪 (ぼうふうせつ) (danh từ).
吹雪 Danh từ
ふぶきfubukiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão tuyết.
暴風雪 Danh từ
ぼうふうせつbōfūsetsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão tuyết.
Câu hỏi thường gặp
Bão tuyết tiếng Nhật là gì?
"bão tuyết" trong tiếng Nhật là 吹雪 (ふぶき) (danh từ), 暴風雪 (ぼうふうせつ) (danh từ).