Bão cát tiếng Nhật là gì?
"bão cát" trong tiếng Nhật là 砂嵐 (すなあらし) (danh từ).
砂嵐 Danh từ
すなあらしsunaarashi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão cát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bão cát tiếng Nhật là gì?
"bão cát" trong tiếng Nhật là 砂嵐 (すなあらし) (danh từ).