TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bánh xe bị xì tiếng Nhật là gì?

"bánh xe bị xì" trong tiếng Nhật là パンク (danh từ).

パンク Danh từ

pankuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Xem đầy đủ từ "パンク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh xe bị xì tiếng Nhật là gì?

"bánh xe bị xì" trong tiếng Nhật là パンク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.