Bánh rán tiếng Nhật là gì?
"bánh rán" trong tiếng Nhật là ドーナツ (danh từ), どら焼き (どらやき) (danh từ).
ドーナツ Danh từ
dōnatsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh rán.
どら焼き Danh từ
どらやきdorayaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh rán.
Câu hỏi thường gặp
Bánh rán tiếng Nhật là gì?
"bánh rán" trong tiếng Nhật là ドーナツ (danh từ), どら焼き (どらやき) (danh từ).