Bán cầu bắc tiếng Nhật là gì?
"bán cầu bắc" trong tiếng Nhật là 北半球 (きたはんきゅう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Bán cầu bắc tiếng Nhật là gì?
"bán cầu bắc" trong tiếng Nhật là 北半球 (きたはんきゅう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.