TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bái hỏa giáo tiếng Nhật là gì?

"bái hỏa giáo" trong tiếng Nhật là 拝火教 (はいかきょう) (danh từ).

拝火教(はいかきょう) Danh từ

はいかきょうhaikakyōHán Việt: BÁI HỎA GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bái hỏa giáo, Hỏa giáo.

Xem đầy đủ từ "拝火教": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bái hỏa giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bái hỏa giáo tiếng Nhật là gì?

"bái hỏa giáo" trong tiếng Nhật là 拝火教 (はいかきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.