TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bác sĩ phẫu thuật tiếng Nhật là gì?

"bác sĩ phẫu thuật" trong tiếng Nhật là 外科医 (げかい) (danh từ), 執刀医 (しっとうい) (danh từ).

外科医(げかい) Danh từ

げかいgekaiHán Việt: NGOẠI KHOA Y giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "外科医": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

執刀医(しっとうい) Danh từ

しっとういshittōiHán Việt: CHẤP ĐAO Y giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "執刀医": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bác sĩ phẫu thuật tiếng Nhật là gì?

"bác sĩ phẫu thuật" trong tiếng Nhật là 外科医 (げかい) (danh từ), 執刀医 (しっとうい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.