TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bác sĩ chữa mắt tiếng Nhật là gì?

"bác sĩ chữa mắt" trong tiếng Nhật là 眼科医 (がんかい) (danh từ), 目医者 (めいしゃ) (danh từ).

眼科医(がんかい) Danh từ

がんかいgankaiHán Việt: NHÃN KHOA Y giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ chữa mắt.

Xem đầy đủ từ "眼科医": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

目医者(めいしゃ) Danh từ

めいしゃmeishaHán Việt: MỤC Y GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ chữa mắt.

Xem đầy đủ từ "目医者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bác sĩ chữa mắt tiếng Nhật là gì?

"bác sĩ chữa mắt" trong tiếng Nhật là 眼科医 (がんかい) (danh từ), 目医者 (めいしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.