Bác gái tiếng Nhật là gì?
"bác gái" trong tiếng Nhật là おばさん (danh từ).
おばさん Danh từ
obasanJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì, bác gái.
Câu hỏi thường gặp
Bác gái tiếng Nhật là gì?
"bác gái" trong tiếng Nhật là おばさん (danh từ).
"bác gái" trong tiếng Nhật là おばさん (danh từ).
obasanJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì, bác gái.
"bác gái" trong tiếng Nhật là おばさん (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.