Bày thành hàng tiếng Nhật là gì?
"bày thành hàng" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Bày thành hàng tiếng Nhật là gì?
"bày thành hàng" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.