TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bào tử tiếng Nhật là gì?

"bào tử" trong tiếng Nhật là 胞子 (ほうし) (danh từ).

胞子(ほうし) Danh từ

ほうしhōshiHán Việt: BÀO TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào tử.

Xem đầy đủ từ "胞子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bào tử tiếng Nhật là gì?

"bào tử" trong tiếng Nhật là 胞子 (ほうし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.